English to Vietnamese
Search Query: stretching
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
stretching
|
* danh từ
- sự kéo căng; giãn dài; vuốt dài |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
stretching
|
căng duỗi ; duỗi ; kéo dài ; kéo ; ngoài duỗi ; trải dài ; trải ; đang tản ;
|
|
stretching
|
căng duỗi ; duỗi ; kéo dài ; kéo ; ngoài duỗi ; trải dài ; trải ; đang tản ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
stretching; stretch
|
exercise designed to extend the limbs and muscles to their full extent
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
stretch-out
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) chế độ bắt công nhân làm thêm việc mà không tăng lương (ở các nước tư bản) |
|
stretched
|
* tính từ
- bị kéo; bị căng; vuốt dài |
|
stretching
|
* danh từ
- sự kéo căng; giãn dài; vuốt dài |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
