EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

strength

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

strength
* danh từ
- sức mạnh, sức lực, sức khoẻ
- độ đậm, nồng độ; cường độ
=the strength of tea+ độ đậm của nước trà
=the strength of wine+ nồng độ của rượu
- số lượng đầy đủ (của một tập thể...)
=they were there in great (full) strength+ họ có mặt đông đủ cả
- (quân sự) số quân hiện có
- (kỹ thuật) sức bền; độ bền
=strength of materials+ sức bền vật liệu
!to measure one's strength with someone
- (xem) measure
!on the strength of
- tin vào, cậy vào; được sự khuyến khích của; căn cứ vào, lập luận từ
=I did it on the strength of your promise+ tôi làm việc đó là tin vào lời hứa của anh

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

strength
bền vững ; bổ sức lại ; bổ sức ; c mạnh ; cho sức mạnh ; chả ; chắc khỏe ; có sức lực ; có sức mạnh ; có sức ; có đủ ; cường sức khỏe ; cường độ ; cải ; cứng chắc nữa ; hùng mạnh ; hơi sức nữa ; hộ ; khỏe hơn ; khỏe mạnh ; khỏe ; là năng lực ; là sức lực ; là sức mạnh ; lũy ; lớn mạnh ; lực lượng ; lực ; lực được ; ma ; mạnh hơn ; mạnh khỏe ; mạnh mà ; mạnh mẽ ; mạnh nữa ; mạnh ta ; mạnh ; mạnh đã có ; mạnh đã ; một đồn lũy ; n sức mạnh ; nghị lực ; năng lượng ; năng lực ; năng ; năng được nữa ; nữa ; phải có nghị lực ; quyền năng ; quyền ; sư ́ c ma ̣ nh ; sư ́ c ; sức bền ; sức khỏe ; sức lực nào ; sức lực ; sức mạng ; sức mạnh của mình ; sức mạnh của ; sức mạnh ; sức mạnh đi ; sức riêng ; sức vóc ; sức ; sự năng lực ; thêm sức mạnh ; thế mạnh ; thế ; thực lực ; tàn lực ; tàn ; vững bền ; xí quách ; ðấng ; điểm mà ; điểm mạnh ; điểm ; đó là sức mạnh ; được sức lực ; được sức mạnh ; đồn lũy ; độ bền ; độ mạnh ; độ đậm ; đủ dũng ; ́ c mạnh ; ́ sư ́ c ma ̣ nh ;
strength
bền vững ; bổ sức lại ; bổ sức ; c mạnh ; cho sức mạnh ; chả ; chắc khỏe ; có sức lực ; có sức mạnh ; có sức ; cường sức khỏe ; cường độ ; cải ; cứng chắc nữa ; dụng ưu điểm ; hùng mạnh ; hơi sức nữa ; hộ ; khỏe hơn ; khỏe mạnh ; khỏe ; kiên ; kiêu ; là năng lực ; là sức lực ; là sức mạnh ; lũy ; lư ; lấp ; lớn mạnh ; lực lượng ; lực ; lực được ; ma ; mạnh hơn ; mạnh khỏe ; mạnh mà ; mạnh mẽ ; mạnh nữa ; mạnh ta ; mạnh ; mạnh đã có ; mạnh đã ; một đồn lũy ; n sức mạnh ; nghị lực ; năng lượng ; năng lực ; năng ; năng được nữa ; nữa ; phải có nghị lực ; quyền năng ; quyền ; sư ́ c ; sức bền ; sức khỏe ; sức lực nào ; sức lực ; sức mạng ; sức mạnh của mình ; sức mạnh của ; sức mạnh ; sức mạnh đi ; sức riêng ; sức ; sự năng lực ; thêm sức mạnh ; thế mạnh ; thực lực ; tàn lực ; tàn ; tươi ; vững bền ; xí quách ; ðấng ; điểm mà ; điểm mạnh ; điểm ; đó là sức mạnh ; được sức lực ; được sức mạnh ; đồn lũy ; độ bền ; độ mạnh ; độ đậm ; đủ dũng ; ́ c mạnh ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

strength military capability; military posture; military strength; posture
capability in terms of personnel and materiel that affect the capacity to fight a war
strength force; forcefulness
physical energy or intensity
strength forte; long suit; metier; speciality; specialty; strong point; strong suit
an asset of special worth or utility
strength persuasiveness
the power to induce the taking of a course of action or the embracing of a point of view by means of argument or entreaty
strength intensity; intensity level
the amount of energy transmitted (as by acoustic or electromagnetic radiation)
strength effectiveness; potency
capacity to produce strong physiological or chemical effects
strength durability; enduringness; lastingness
permanence by virtue of the power to resist stress or force

Nearby words

Browse all English words starting with S