English to Vietnamese
Search Query: binominal
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
binominal
|
* tính từ & danh từ
- (toán học) nhị thức =binominal coefficient+ hệ số nhị thức * tính từ - hai tên, tên kép =binominal system+ (sinh vật học) hệ thống phân loại tên kép (theo tên giống và tên loài) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
binominal; binomial
|
having or characterized by two names, especially those of genus and species in taxonomies
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
binominal
|
* tính từ & danh từ
- (toán học) nhị thức =binominal coefficient+ hệ số nhị thức * tính từ - hai tên, tên kép =binominal system+ (sinh vật học) hệ thống phân loại tên kép (theo tên giống và tên loài) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
