English to Vietnamese
Search Query: binariants
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
binariants
|
- song biến thức
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
binary
|
* tính từ
- đôi, nhị nguyên, nhị phân =binary measure+ (âm nhạc) nhịp đôi =binary operation+ (toán học) phép toán nhị phân =binary fraction+ (toán học) phân số nhị phân =binary system+ hệ nhị nguyên |
|
binariants
|
- song biến thức
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
