English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: binariants

Best translation match:
English Vietnamese
binariants
- song biến thức

May related with:
English Vietnamese
binary
* tính từ
- đôi, nhị nguyên, nhị phân
=binary measure+ (âm nhạc) nhịp đôi
=binary operation+ (toán học) phép toán nhị phân
=binary fraction+ (toán học) phân số nhị phân
=binary system+ hệ nhị nguyên
binariants
- song biến thức
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: