English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: billionaire

Best translation match:
English Vietnamese
billionaire
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà tỉ phú

Probably related with:
English Vietnamese
billionaire
nhà giàu ; nhà tỷ phú ; phú mà ; phú ; ti ̉ phu ; ti ̉ phu ́ ; triệu phú ; tỉ phú ; tỷ phú lắm tiền ; tỷ phú ;
billionaire
nhà giàu ; nhà tỷ phú ; phú mà ; phú ; triệu phú ; tỉ phú ; tỷ phú lắm tiền ; tỷ phú ;

May related with:
English Vietnamese
billionaire
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà tỉ phú
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: