English → Vietnamese
stewing
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stewing
* danh từ
- sự ninh; hầm
- sự ninh; hầm
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
stewing boiling; simmering
cooking in a liquid that has been brought to a boil
Other matches
Other phrases built from the same root.
irish stew
* danh từ
- món thịt hầm Ai-len (thịt hầm khoai tây và hành)
- món thịt hầm Ai-len (thịt hầm khoai tây và hành)
-pot)
/'stju:pɔt/
* danh từ
- xoong hầm thịt (nông, có nắp)
/'stju:pɔt/
* danh từ
- xoong hầm thịt (nông, có nắp)
-pot)
/'stju:pɔt/
* danh từ
- xoong hầm thịt (nông, có nắp)
/'stju:pɔt/
* danh từ
- xoong hầm thịt (nông, có nắp)
* tính từ
- hầm nhừ, ninh nhừ
=stewed fruit compôt+ nước uống có quả ngâm
- đặc, đậm
=stewed tea+ nước trà đặc
- hầm nhừ, ninh nhừ
=stewed fruit compôt+ nước uống có quả ngâm
- đặc, đậm
=stewed tea+ nước trà đặc
stewing
* danh từ
- sự ninh; hầm
- sự ninh; hầm