English → Vietnamese
stethoscopic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stethoscopic
* tính từ
- (y học) (thuộc) ống nghe bệnh; (thuộc) sự nghe bệnh
- (y học) (thuộc) ống nghe bệnh; (thuộc) sự nghe bệnh
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (y học) ống nghe (để khám bệnh)
* ngoại động từ
- nghe bệnh
- (y học) ống nghe (để khám bệnh)
* ngoại động từ
- nghe bệnh
stethoscopic
* tính từ
- (y học) (thuộc) ống nghe bệnh; (thuộc) sự nghe bệnh
- (y học) (thuộc) ống nghe bệnh; (thuộc) sự nghe bệnh
* tính từ
- (y học) (thuộc) ống nghe bệnh; (thuộc) sự nghe bệnh
- (y học) (thuộc) ống nghe bệnh; (thuộc) sự nghe bệnh