English to Vietnamese
Search Query: billboard
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
billboard
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bảng dán thông cáo, bảng dán yết thị |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
billboard
|
biển ; bảng quảng cáo ; bảng thông báo ; quảng cáo ; tấm bảng quảng cáo ;
|
|
billboard
|
biển ; bảng quảng cáo ; bảng thông báo ; quảng cáo ; tấm bảng quảng cáo ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
billboard; hoarding
|
large outdoor signboard
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
billboard antenna
|
- (Tech) ăngten bảng
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
