English → Vietnamese
stereograph
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
stereograph
* danh từ
- ảnh lập thể; nổi
* ngoại động từ
- chụp ảnh nổi
- ảnh lập thể; nổi
* ngoại động từ
- chụp ảnh nổi
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (thuộc) phép vẽ nổi
- (thuộc) phép vẽ nổi
* tính từ
- (thuộc) phép vẽ nổi
- (thuộc) phép vẽ nổi
* phó từ
- phép vẽ nổi
- phép vẽ nổi