English to Vietnamese
Search Query: bilbo
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bilbo
|
* danh từ, số nhiều bilbos
- (sử học) cái gươm |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bilbo
|
bilbo đa ; chọn bilbo ; i bilbo ; là bilbo ; trương ; ̉ i bilbo ;
|
|
bilbo
|
bilbo đa ; chọn bilbo ; i bilbo ; là bilbo ; trương ; ̉ i bilbo ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bilboes
|
* (bất qui tắc) danh từ số nhiều
- còng sắt, cùm sắt (để cùm tù nhân) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
