English to Vietnamese
Search Query: bilateral
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bilateral
|
* tính từ
- hai bên - tay đôi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bilateral
|
song phương ; song phương đúng nghĩa ;
|
|
bilateral
|
song phương ; song phương đúng nghĩa ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
bilateral; bilaterally symmetric; bilaterally symmetrical; isobilateral
|
having identical parts on each side of an axis
|
|
bilateral; two-sided
|
having two sides or parts
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bilateral
|
* tính từ
- hai bên - tay đôi |
|
bilateral assistance
|
- (Econ) Trợ giúp song phương.
+ Sự trợ giúp hay viện trợ dựa trên một thoả thuận trực tiếp giữa hai nước; khác với viện trợ đa phương đến từ một nhóm các nước hay từ một tổ chức quốc tế. Xem FOREING AID, TIED AID. |
|
bilateral monopoly
|
- (Econ) Độc quyền song phương.
+ Thị trường trong đó một người mua đơn độc đối mặt với người bán đơn độc. |
|
bilateral trade
|
- (Econ) Mậu dịch song phương
+ Mậu dịch, thường là các chủ đề đàm phán chính phủ giữa hai nước, bằng cách đó một nước xuất khẩu một lượng hay giá trị hàng hoá nhất định sang các nước đối tác để đổi lấy một lượng hay giá trị hàng nhập khẩu đã thoả thuận từ nước đối tác. |
|
bilateralism
|
* danh từ
- (thương mại và |
|
bilaterally
|
* phó từ
- tay đôi, song phương |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
