English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: big

Best translation match:
English Vietnamese
big
* tính từ
- to, lớn
=a big tree+ cây to
=big repair+ sửa chữa lớn
=Big Three+ ba nước lớn
=Big Five+ năm nước lớn
- bụng to, có mang, có chửa
=big with news+ đầy tin, nhiều tin
- quan trọng
=a big man+ nhân vật quan trọng
- hào hiệp, phóng khoáng, rộng lượng
=he has a big hear+ anh ta là người hào hiệp
- huênh hoang, khoác lác
=big words+ những lời nói huênh hoang khoác lác
=big words+ những lời nói huênh hoang
!too big for one's boots (breeches, shoes, trousers)
- (từ lóng) quá tự tin, tự phụ tự mãn; làm bộ làm tịch
* phó từ
- ra vẻ quan trọng, với vẻ quan trọng
=to look big+ làm ra vẻ quan trọng
- huênh hoang khoác lác
=to talk big+ nói huênh hoang, nói phách

Probably related with:
English Vietnamese
big
a ; a ̀ ; anh ; ao ; bao lớn ; buổi ; bài ; bé bự ; bé ; béo ; bí ; bước ; bạn gái quan trọng ; bữa tiệc ; bữa ; bự con ; bự có ; bự cỡ ; bự như ; bự quá ; bự tổ ; bự ; bự à ; bự đấy ; c to ; canh ; cao lớn ; cao lớn được ; cao to ; cao ; chim ; chiê ; chiếc ; cho ; chuyện lớn ; chuyện ; chàng ; chó lớn ; chơi bời ; chơi ; chư ; chạm ; chủ ; chủ đề ; chừng ; chữ ; con rất nhiều ; con ; cuồng ; cái big ; cái gì đó lớn ; cái lớn ; cái thật mạnh ; cái ; câu ; còn đó là big ; có mặt ; có ; cô ; cú ; căn ; cơ ; cơn ; cả sự ; cả ; cả đại ; cả đống ; cẩn ; cặp ; cỗ ; cỡ bự ; cỡ lớn hơn ; cỡ lớn ; cỡ ; cực ; dài ; dịch ; dữ dằn ; dữ ; dự ; fan ; ghê gớm ; ghê ; giỏi đâu ; gái ; gã big ; gì ghê ; gì lớn cả ; gì lớn lao ; gì lớn ; gì to ; gì ; gì đáng ; gì đó ; hai ; hay ho ; hay lên ; hay nhất ; hay ; hay đó ; ho ; hoành ; hàng lớn ; hàng ngon ; hào ; hâm ; hùng ; hấp ; hỏi lớn ; khoảng rất ; khoảng ; khá lớn ; khá to ; khùng khiếp ; khúc ; khổ lớn ; khổ ; khổng lồ này ; khổng lồ ; khổng ; kiện ; kẻ ; kế ; loạt ; là big ; lơ ; lơ ́ n hơn ; lơ ́ n lă ; lơ ́ n lă ́ ; lơ ́ n ; lơ ́ ; lẫy lừng ; lắm ; lọ ; lớn cho ; lớn chuyện ; lớn chừng ; lớn con ; lớn còn ; lớn có trọng ; lớn cả ; lớn cỡ ; lớn của ; lớn gớm nhỉ ; lớn hay không ; lớn hay ; lớn hơn cho ; lớn hơn ; lớn không ; lớn lao ; lớn là ; lớn lắm ; lớn lắm đấy ; lớn mà ; lớn mạnh ; lớn nhiêu ; lớn như ; lớn nhất của ; lớn nhất ; lớn nào ; lớn nào đó ; lớn này ; lớn này đã ; lớn nên ; lớn quá nhỉ ; lớn quá ; lớn rồi ; lớn rồi đấy ; lớn so ; lớn thật ; lớn tiếng ; lớn tướng rồi ; lớn và ; lớn vào ; lớn với ; lớn ; lớn à ; lớn đây ; lớn đó ; lớn đó đâu ; lớn đấy ; lớn đến mức như ; lớn đến ; lớn ở ; lời ; lợi ; miếng ; mê ; mìn ; món ; mô lớn mà ; mô lớn ; mô ̣ t ; mơ ; mạnh ; mập ; mập đó ; một số ; một sự ; một ; một đại ; mớ ; n lơ ́ n ; n ; new ; nghiêm trọng hóa ; nghiêm trọng ; nghiêm túc lắm ; nghiêm túc ; nghiệp ; ngon ; ngoác miệng ; người to ; ngựa ; nhiê ; nhiê ̀ u ; nhiê ̀ ; nhiên lă ; nhiều hơn ; nhiều lắm ; nhiều ; nhiều đấy ; như ; nhảy lớn ; nhất ; những ; nào to ; này ; nó lớn ; nó to ; nó ; nó ở ; nặng ; nổi tiếng ; nụ ; pha ; phòng lớn ; phần lớn ; phổ biến ; phức tạp ; qua mô ; qua mô ̣ ; qua ; qua ́ lơ ́ n chăng ; quan hệ ; quan trọng ; quan trọng đó ; quan trọng đấy ; quan ; quyền lực ; quá có ; quá lớn ; quá số ; quá to ; quá ; quán ; rất bự ; rất giỏi ; rất hoành tráng ; rất hệ trọng ; rất lớn lao ; rất lớn ; rất lớn đấy ; rất mạnh ; rất nghiêm trọng ; rất nhiều ; rất quan trọng ; rất rộng lớn ; rất rộng ; rất thương ; rất to lớn ; rất to tát ; rất to ; rất ; rồi ; rộng hơn ; rộng lớn thể ; rộng lớn ; rộng rãi ; rộng ; rộng đấy ; sai ; sao ; sinh ; sâu ; sở ; sửa ; sự kiện lớn ; sự ; sự đại ; sự đồ sộ ; t ca ; t ca ́ ; tai ; tay có ; tay ; thi ; thành vấn ; thành ; thì lớn ; thì sao ; thích ; thưa ; thương ; thảm ; thật lớn ; thật nhiều ; thật to ; thật vĩ đại ; thật ; thắng đậm ; thằng ; thế ; thể to ; thủ ; thứ dữ ; thứ nhất ; thử ; tin quan trọng ; tin ; to bự ; to chuyện đấy ; to chừng ; to con ; to con đấy ; to hơn nữa ; to hơn ; to không ; to lơ ; to lơ ́ n ; to lắm ; to lớn hơn ; to lớn ; to mặt lớn ; to như ; to nhất ; to nhỉ ; to qua ; to qua ́ ; to quá ; to quá đấy ; to to ; to tát ; to tướng ; to tổ bố ; to vật ; to xa ; to xác ; to ; to đây ; to đùng ; to đấy ; trai ; tranh ; trym ; tráng ; trận ; trọng hóa ; trọng ; trọng đại ; trọng đại đây ; tuyê ; tuyệt quá ; tài ; tên ; tòa ; tăng ; tượng ; tảng ; tất nhiên là ; tất nhiên ; tất ; tầm cỡ ; tốt hơn ; tổng ; vai ; vi ; vinh ; và ; vô ; vĩ ; vĩ đại ; vấn ; vấn đề gì không ; vấn đề gì ; vấn đề quan trọng ; vất vả ; vố lớn ; vỗ ; vụ gì rất lớn ; vụ lớn ; vụ ; vừa to ; xa hơn ; xa ; yếu ; ¡ i ; ¡ n ; ¡ ; ông già ; ông lớn ; ông ; ý ; điểm ; đoàn ; đàn ; đáng ; đâu ; đây ; đã lớn ; đó lớn ; đó ; đô con ; đô ; đô ̀ ; đường ; đại gia ; đại sự ; đại ; đấy ; đắt ; đến ; đề lớn ; đống ; đồ ; đợt ; đủ lớn ; đủ ; ̀ lơ ́ n ; ̀ to lơ ́ n ; ́ c to ; ́ lơ ́ n ; ̃ quan ; ̣ n lơ ́ n ; ̣ t ca ; ̣ t ca ́ ; ấn ; ở nhà ;
big
a ; a ̀ ; anh ; ao ; bao lớn ; be ; be ́ ; biệt ; buổi ; bài ; bé bự ; béo ; bí ; bước ; bạn gái quan trọng ; bữa tiệc ; bữa ; bự con ; bự có ; bự cỡ ; bự như ; bự quá ; bự tổ ; bự ; bự à ; bự đấy ; c to ; ca ; ca ́ i ; ca ́ ; ca ̉ ; canh ; cao lớn ; cao lớn được ; cao to ; cao ; chim ; chiê ; chiếc ; cho ; chuyện lớn ; chuyện ; chàng ; chó lớn ; chơi bời ; chơi ; chư ; chạm ; chủ ; chừng ; chữ ; con lơ ; con rất nhiều ; con ; cuồng ; cái big ; cái gì đó lớn ; cái lớn ; cái mông ; cái thật mạnh ; cái vĩ ; cái ; câu ; còn đó là big ; có mặt ; có quán ; có ; cô ; cú ; căn ; cơ ; cơn ; cả sự ; cả đại ; cả đống ; cẩn ; cặp ; cỗ ; cỡ bự ; cỡ lớn hơn ; cỡ lớn ; cỡ ; cực ; dài ; dê ; dê ̃ ; dữ dằn ; dữ ; dự ; fan ; ghê gớm ; ghê ; giỏi đâu ; gái quan ; gái ; gã big ; gì ghê ; gì lớn cả ; gì lớn lao ; gì lớn ; gì to ; gì ; gì đáng ; gì đó ; hai ; hay ho ; hay lên ; hay nhất ; hay ; hay đó ; hiểm cả ; hiệu ; ho ; hoành ; hoắc ; huh ; hàng lớn ; hàng ngon ; hào ; hâm ; hùng ; hấp ; hỏi lớn ; khoảng rất ; khoảng ; khá lớn ; khá to ; khùng khiếp ; khúc ; khổ lớn ; khổ ; khổng lồ này ; khổng lồ ; khổng ; kiê ; kiện ; kẻ ; kế ; loạt ; là big ; làm những gì có thể ; làm những gì có ; lô ; lô ̀ ; lơ ; lơ ́ n hơn ; lơ ́ n lă ; lơ ́ n lă ́ ; lơ ́ n ; lơ ́ ; lưu ; lẫy lừng ; lắm ; lọ ; lồ ; lớn cho ; lớn chuyện ; lớn chừng ; lớn con ; lớn còn ; lớn có trọng ; lớn cả ; lớn cỡ ; lớn của ; lớn gớm nhỉ ; lớn hay không ; lớn hay ; lớn hơn cho ; lớn hơn ; lớn không ; lớn lao ; lớn là ; lớn lắm ; lớn lắm đấy ; lớn mà ; lớn mạnh ; lớn nhiêu ; lớn như ; lớn nhất của ; lớn nhất ; lớn nào ; lớn nào đó ; lớn này ; lớn này đã ; lớn nên ; lớn quá nhỉ ; lớn quá ; lớn rồi ; lớn rồi đấy ; lớn so ; lớn thật ; lớn tiếng ; lớn tướng rồi ; lớn và ; lớn vào ; lớn với ; lớn ; lớn à ; lớn đây ; lớn đó ; lớn đó đâu ; lớn đấy ; lớn đến mức như ; lớn đến ; lớn ở ; lời ; lợi ; mang ; minion ; miếng ; mê ; mìn ; món ; mô lớn mà ; mô lớn ; mô ̣ t ; mơ ; mạnh ; mấy ; mập ; mập đó ; một số ; một sự ; một ; một đại ; mớ ; n lơ ́ n ; n ; new ; nghiêm trọng hóa ; nghiêm trọng ; nghiêm túc lắm ; nghiêm túc ; nghiệp ; ngon ; ngoác miệng ; ngày ; ngơ ; người to ; ngựa ; nh ; nhiê ; nhiê ̀ u ; nhiê ̀ ; nhiều hơn ; nhiều ; nhiều đấy ; như ; nhảy lớn ; nhất ; nhỏ ; những gì có thể ; những gì có ; những ; nào to ; này ; nó lớn ; nó to ; nó ; nặng ; nổi tiếng ; nụ ; nữa ; o ; phim ; phòng lớn ; phạm ; phần lớn ; phổ biến ; phổ ; phức tạp ; quan trọng ; quan trọng đó ; quan trọng đấy ; quan ; quyền lực ; quá lớn ; quá số ; quá to ; quá ; quán ; rất bự ; rất giỏi ; rất hoành tráng ; rất hệ trọng ; rất lớn lao ; rất lớn ; rất lớn đấy ; rất nhiều ; rất quan trọng ; rất rộng lớn ; rất rộng ; rất to lớn ; rất to tát ; rất to ; rất ; rộng hơn ; rộng lớn thể ; rộng lớn ; rộng rãi ; rộng ; rộng đấy ; sai ; sao ; sinh ; sâu ; săn ; số ; sở ; sửa ; sự kiện lớn ; sự ; sự đại ; sự đồ sộ ; t ; tai ; tay có ; tay ; thi ; thành vấn ; thành ; thì lớn ; thích ; thưa ; thảm ; thật lớn ; thật nhiều ; thật to ; thật vĩ đại ; thật ; thắng đậm ; thằng ; thế ; thể to ; thủ ; thứ dữ ; thứ nhất ; tin quan trọng ; tin ; to bự ; to chuyện đấy ; to chừng ; to con ; to con đấy ; to hơn nữa ; to hơn ; to không ; to lơ ; to lơ ́ n ; to lắm ; to lớn hơn ; to lớn ; to mặt lớn ; to như ; to nhất ; to nhỉ ; to qua ; to qua ́ ; to quá ; to quá đấy ; to to ; to tát ; to tướng ; to tổ bố ; to vật ; to xa ; to xác ; to ; to đây ; to đùng ; to đấy ; toét ; trai ; tranh ; triển ; trym ; tráng ; trận ; trọng hóa ; trọng ; trọng đại ; trọng đại đây ; tuyê ; tuyệt quá ; tuô ; tài ; tên ; tòa ; tăng ; tượng ; tảng ; tất ; tầm cỡ ; tốt hơn ; tổng ; vi ; vui ; và ; vô ; vĩ ; vĩ đại ; vấn ; vấn đề gì không ; vấn đề gì ; vấn đề quan trọng ; vất vả ; vất ; vố lớn ; vỗ ; vụ gì rất lớn ; vụ lớn ; vụ ; vừa to ; xa hơn ; xa ; xíu ; yê ; yếu ; ¡ i ; ¡ ; ông già ; ông lớn ; ông ; ý ; đa ; đa ̣ ; điểm ; đoàn ; đàn ; đáng ; đâ ; đâu ; đã lớn ; đó lớn ; đó ; đô con ; đô ; đô ̀ ; đường ; đại gia ; đại sự ; đại ; đấy ; đắt ; đề lớn ; định ; đống ; đồ ; đỗ ; đợt ; đủ lớn ; đủ ; ̀ dê ; ̀ dê ̃ ; ̀ lơ ́ n ; ̀ nh ; ̀ o ; ̀ to lơ ́ n ; ́ c to ; ́ lơ ́ n ; ̃ đa ; ̃ đa ̣ ; ̣ n lơ ́ n ; ̣ n ; ̣ t ; ấn ;

May be synonymous with:
English English
big; large
above average in size or number or quantity or magnitude or extent
big; bad; consuming; fiery; flaming; overwhelming
very intense
big; large; prominent
conspicuous in position or importance
big; heavy
prodigious
big; boastful; braggart; bragging; braggy; cock-a-hoop; crowing; self-aggrandising; self-aggrandizing
exhibiting self-importance
big; swelled; vainglorious
feeling self-importance
big; adult; full-grown; fully grown; grown; grownup
(of animals) fully developed
big; large; magnanimous
generous and understanding and tolerant
big; bighearted; bounteous; bountiful; freehanded; giving; handsome; liberal; openhanded
given or giving freely
big; enceinte; expectant; gravid; great; heavy; large; with child
in an advanced stage of pregnancy
big; excellently; famously; magnificently; splendidly
extremely well
big; boastfully; large; vauntingly
in a boastful manner

May related with:
English Vietnamese
big bug
* danh từ
- (từ lóng) nhân vật quan trọng; quan to, vị tai to mặt lớn
big gun
* danh từ
- (quân sự) pháo
- (như) big bug
big head
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người làm bộ, người tự phụ, người hay vỗ ngực ta đây
big house
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nhà tù khổ sai
big noises
* (bất qui tắc) danh từ số nhiều
- tiếng to, tiếng ầm ầm
- (từ lóng) (như) big bug
big shot
* danh từ
- (từ lóng) (như) big bug
big stick
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự phô trương lực lượng
big tree
* danh từ
- (thực vật học) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) sequoia
big bang
- (Econ) Vụ đảo lộn lớn.
+ Một cụm thuật ngữ phổ biến dùng để miêu tả những thay đổi về các quy chế ở London- trung tâm tài chính của Anh vào tháng 10/1986.
big push
- (Econ) Cú đẩy mạnh.
+ Để một đóng góp vào cuộc tranh luận diễn ra vào thập kỷ 1950 và 1960 về việc tăng trưởng cân đối hay không cân đối là phù hợp nhất cho các nước đang phát triển.
big blue
- Tên lóng của công ty máy tính IBM
- Loại máy tính lớn của công ty máy tính IBM
big brother
* danh từ
- kẻ độc tài nhưng vẫn ra vẻ tử tế
big business
* danh từ
- việc kinh doanh có quy mô lớn
big dipper
* danh từ
- đường sắt hẹp và quanh co (ở các hội chợ)
big end
* danh từ
- cái cán của tay quay
big game
* danh từ
- môn săn bắn những loại thú lớn
big top
* danh từ
- lều chính ở rạp xiếc
big wheel
* danh từ
- trò chơi đu quay ở các khu vui chơi
big-hearted
* tính từ
- rộng lượng, hào hiệp
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: