English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bifurcation

Best translation match:
English Vietnamese
bifurcation
* động từ
- chia làm hai nhánh, rẽ đôi
* danh từ
- sự chia làm hai nhánh, sự rẽ đôi
- chỗ chia làm hai nhánh, chỗ rẽ đôi
- nhánh rẽ (trong hai nhánh)

May related with:
English Vietnamese
bifurcate
* tính từ
- chia hai nhánh, rẽ đôi
bifurcation
* động từ
- chia làm hai nhánh, rẽ đôi
* danh từ
- sự chia làm hai nhánh, sự rẽ đôi
- chỗ chia làm hai nhánh, chỗ rẽ đôi
- nhánh rẽ (trong hai nhánh)
bifurcation hypothesis
- (Econ) Giả thuyết lưỡng cực.
+ Giả thuyết cho rằng trong khi mức độ dồi dào và chi phí TÀI CHÍNH NGOẠI HỐI là yếu tố quyết định quan trọng tới đầu tư trong thời kỳ bùng nổ tăng trưởng, còn thu nhập giữ vai trò quan trọng nhất khi suy thoái.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: