English to Vietnamese
Search Query: biff
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
biff
|
* danh từ
- (từ lóng) cú đấm mạnh * ngoại động từ - (từ lóng) đấm mạnh |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
biff
|
hắn ; muốn đánh nhau ; tay biff ; tên biff ; đánh ;
|
|
biff
|
hắn ; muốn đánh nhau ; tay biff ; tên biff ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
biff; clout; lick; poke; punch; slug
|
(boxing) a blow with the fist
|
|
biff; pommel; pummel
|
strike, usually with the fist
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
biff
|
* danh từ
- (từ lóng) cú đấm mạnh * ngoại động từ - (từ lóng) đấm mạnh |
|
biff
|
hắn ; muốn đánh nhau ; tay biff ; tên biff ; đánh ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
