English to Vietnamese
Search Query: bidding
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bidding
|
* danh từ
- sự đặt giá - sự mời - xự xướng bài (bài brit) - mệnh lệnh !to do someone's bidding - tuân lệnh ai; vâng lệnh ai |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bidding
|
chào đấu thầu ; cái giá ; mệnh lệnh ; nhóm đấu thầu ; phải trả giá ; phấn ; thụ phấn ; trả ; đấu giá ;
|
|
bidding
|
chào đấu thầu ; cái giá ; mệnh lệnh ; nhóm đấu thầu ; phải trả giá ; phấn ; thụ phấn ; trả ; đấu giá ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
bidding; bid; command; dictation
|
an authoritative direction or instruction to do something
|
|
bidding; summons
|
a request to be present
|
|
bidding; bid
|
(bridge) the number of tricks a bridge player is willing to contract to make
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bidding
|
* danh từ
- sự đặt giá - sự mời - xự xướng bài (bài brit) - mệnh lệnh !to do someone's bidding - tuân lệnh ai; vâng lệnh ai |
|
bid-rent function
|
- (Econ) Hàm giá thầu thuê đất.
+ Mối quan hệ chỉ ra khoản tiền mà một gia đình hoặc hãng có thể trả để sử dụng một mảnh đất nhất định với các khoảng khác nhau so với trung tâm của một vùng đô thị trong khi vẫn duy trì mức không đổi ĐỘ THOẢ DỤNG hay LƠỊ NHUẬN. |
|
takeover bid
|
- (Econ) Trả giá thu mua.
+ Nỗ lực của một cá nhân, một nhóm người, hay một công ty nhằm mua đủ cổ phiếu để có quyền bỏ phiếu ở một công ty khác. |
|
under-bid
|
- xem underbid
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
