English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: squirt

Best translation match:
English Vietnamese
squirt
* danh từ
- ống tiêm
- tia nước
- (như) squirt-gun
- (thông tục) oắt con ngạo nghễ
* ngoại động từ
- làm (nước) vọt ra, làm (nước) bắn ra, làm (nước) tia ra
* nội động từ
- tia ra, vọt ra (nước)

Probably related with:
English Vietnamese
squirt
nhóc ; phun nước ; phun ; thằng em ; tạo ; xịt tia ; đấy ;
squirt
nhóc ; phun nước ; phun ; thằng em ; tạo ; xịt tia ; đấy ;

May be synonymous with:
English English
squirt; pip-squeak; small fry
someone who is small and insignificant
squirt; jet; spirt; spurt
the occurrence of a sudden discharge (as of liquid)
squirt; eject; force out; squeeze out
cause to come out in a squirt

May related with:
English Vietnamese
squirt-gun
* danh từ
- súng phụt nước (đồ chơi của trẻ con) ((cũng) squirt)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: