English to Vietnamese
Search Query: squirm
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
squirm
|
* danh từ
- sự đi ngoằn ngoèo, sự bò ngoằn ngoèo (như rắn); sự quằn quại - (hàng hải) chỗ thừng vặn * nội động từ - ngoằn ngoèo, vặn vẹo; quằn quại - (từ lóng) cảm thấy lúng túng, tỏ ra lúng túng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
squirm
|
quằn quại như thế ; xoay sở ;
|
|
squirm
|
quằn quại như thế ; xoay sở ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
squirm; wiggle; wriggle
|
the act of wiggling
|
|
squirm; twist; worm; wrestle; wriggle; writhe
|
to move in a twisting or contorted motion, (especially when struggling)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
squirm
|
* danh từ
- sự đi ngoằn ngoèo, sự bò ngoằn ngoèo (như rắn); sự quằn quại - (hàng hải) chỗ thừng vặn * nội động từ - ngoằn ngoèo, vặn vẹo; quằn quại - (từ lóng) cảm thấy lúng túng, tỏ ra lúng túng |
|
squirm
|
quằn quại như thế ; xoay sở ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
