English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: squeamishly

Best translation match:
English Vietnamese
squeamishly
* phó từ
- có dạ dày yếu và dễ buồn nôn
- khó tính, dễ phẫn nộ, dễ buồn bực, dễ mất lòng
- câu nệ; quá cân nhắc đắn đo, quá khiêm tốn, quá đúng đắn (về mặt nguyên tắc, đạo đức )

May related with:
English Vietnamese
squeamishly
* phó từ
- có dạ dày yếu và dễ buồn nôn
- khó tính, dễ phẫn nộ, dễ buồn bực, dễ mất lòng
- câu nệ; quá cân nhắc đắn đo, quá khiêm tốn, quá đúng đắn (về mặt nguyên tắc, đạo đức )
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: