English to Vietnamese
Search Query: squeamish
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
squeamish
|
* tính từ
- hay buồn nôn - khó tính, khe khắt - quá cẩn thận, quá câu nệ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
squeamish
|
bóng vía ; khó tính ; kẻ yếu bóng vía ; quá căng thẳng như vậy ; yếu tim ;
|
|
squeamish
|
bóng vía ; khó tính ; kẻ yếu bóng vía ; quá căng thẳng như vậy ; yếu tim ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
squeamish; dainty; nice; overnice; prissy
|
excessively fastidious and easily disgusted
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
squeamishness
|
* danh từ
- tính hay buồn nôn - sự khó tính, sự khe khắt - sự quá cẩn thận, sự quá câu nệ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
