English to Vietnamese
Search Query: squashy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
squashy
|
* tính từ
- mềm nhão - dễ ép, dễ nén; dễ vắt |
May be synonymous with:
| English | English |
|
squashy; pulpy
|
like a pulp or overripe; not having stiffness
|
|
squashy; boggy; marshy; miry; mucky; muddy; quaggy; sloppy; sloughy; soggy; swampy; waterlogged
|
(of soil) soft and watery
|
|
squashy; spongelike; spongy; squishy
|
easily squashed; resembling a sponge in having soft porous texture and compressibility
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
squashy
|
* tính từ
- mềm nhão - dễ ép, dễ nén; dễ vắt |
|
squashiness
|
* danh từ
- chất mềm dễ bẹt; bùn nhão (đất) - chất mềm nhũn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
