English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: squash

Best translation match:
English Vietnamese
squash
* danh từ
- quả bí
- (thực vật học) cây bí
- sự nén, sự ép
- cái dễ nén, cái dễ ép; vật bị nén, vật bị ép; thức uống chế bằng nước quả ép
=orange squash+ nước cam
- khối mềm nhão
- đám đông
- tiếng rơi nhẹ
- (thể dục,thể thao) bóng quần
* ngoại động từ
- ép, nén, nén chặt
- bẻ lại làm (ai) phải cứng họng
- bóp chết, đàn áp (một phong trào, cuộc nổi dậy...)
* nội động từ
- bị ép, bị nén
- chen
=to squash into the car+ chen vào trong xe

Probably related with:
English Vietnamese
squash
bí ; bóng quần ; chúng ta thân nhau hơn ; nghiền nát ; nghiền ; nát tan ; đập ;
squash
bí ; bóng quần ; chúng ta thân nhau hơn ; nghiền nát ; nghiền ; nát tan ; đập ;

May be synonymous with:
English English
squash; squash vine
any of numerous annual trailing plants of the genus Cucurbita grown for their fleshy edible fruits
squash; squash rackets; squash racquets
a game played in an enclosed court by two or four players who strike the ball with long-handled rackets
squash; crush; mash; squeeze; squelch
to compress with violence, out of natural shape or condition

May related with:
English Vietnamese
lemon-squash
* danh từ
- nước chanh quả pha xô đa
squash court
* danh từ
- sân chơi bóng quần
guinea-squash
* danh từ
- cà dái dê
orange-squash
* danh từ
- nước ngọt có vị cam, không sủi bọt, làm bằng nước quả
squash rackets
* danh từ
- bóng quần (chơi với vợt và một quả bóng cao su nhỏ mềm rỗng, trong sân có tường bao và mái che)
squashing
* danh từ
- sự ép; đè bẹp; chen chúc nhau
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: