English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: squarely

Best translation match:
English Vietnamese
squarely
* phó từ
- vuông vắn
- thẳng thắn, thật thà, trung thực
- kiên quyết, dứt khoát

Probably related with:
English Vietnamese
squarely
thẳng ;
squarely
thẳng ;

May be synonymous with:
English English
squarely; forthright; forthrightly
directly and without evasion; not roundabout
squarely; foursquare; straightforwardly
with firmness and conviction; without compromise

May related with:
English Vietnamese
square
* tính từ
- vuông
=a square table+ bàn vuông
=a square meter+ một mét vuông
- to ngang
=a man of square frame+ người to ngang
- đẫy, ních bụng
=a square meal+ bữa ăn đẫy
- có thứ tự, ngăn nắp
=to get things square+ xếp đồ đạc cho ngăn nắp
- kiên quyết, dứt khoát, không úp mở
=a square refusal+ sự từ chối dứt khoát
- thẳng thắn, thật thà
=to play a square game+ chơi thật thà
- sòng phẳng
=to get square with creditor+ sòng phẳng với chủ nợ
- ngang hàng, bằng hàng
=I am now square with all the world+ bây giờ tôi đã bằng thiên hạ rồi
- (toán học) vuông, bình phương
- (từ lóng) cổ lỗ sĩ, lỗi thời
* phó từ
- vuông vắn
=to sit square on one's seat+ ngồi vuông vắt trên ghế
- thẳng góc với; trúng
=to hit somebody square on the jaw+ đấm trúng thẳng vào hàm ai
- thật thà, thẳng thắn
=to play square+ chơi thật thà
* danh từ
- hình vuông
- quảng trường
= Badinh square+ quảng trường Ba đình
- khu nhà khối giáp bốn phố
- thước vuông góc, cái ê-ke
- ô chữ vuông
- (toán học) bình phương
=the square of three is nine+ ba bình phương là chín
- (từ lóng) người nệ cổ
!a square peg in a round hole
- (xem) hole
!by the square
- một cách chính xác
!magic square
- hình ma phương
!on the square
- (thông tục) thẳng thắn, thật thà
!out of square
- không vuông
- (thông tục) không hoà hợp, lủng củng
- (thông tục) sai
* ngoại động từ
- làm cho vuông, đẽo cho vuông
- điều chỉnh, làm cho hợp
=to square one's practice with one's principles+ làm cho việc làm của mình hợp với những nguyên tắc mình đề ra
- thanh toán, trả (nợ)
=to square accounts with somebody+ thanh toán với ai; trả thù ai, thanh toán mối thù với ai
- (thông tục) trả tiền, hối lộ (ai)
=he has been squared to keep silent+ người ta đã hối lộ nó để nó im mồm
- (toán học) bình phương
=three squared is nine+ ba bình phương là chín
- (thể dục,thể thao) làm (điểm) ngang nhau (chơi gôn)
- (hàng hải) đặt (trụ gỗ) thẳng góc với vỏ tàu
* nội động từ
- hợp, phù hợp
=his deeds do not square with his words+ việc làm của anh ta không thích hợp với lời nói
=theory must square with practice+ lý luận phải đi đôi với thực hành
- thủ thế (quyền Anh); (+ up to) xông tới (ai) trong thế thủ
- cương quyết đương đầu
=to square up to difficulties+ cương quyết đương đầu với khó khăn
- thanh toán nợ nần
=to square up someone+ thanh toán nợ nần với ai
!to square away
- (hàng hải) xoay tàu thuyền đi đi xuôi gió
- (như) to square off
!to square off
- chuyển sang thế tấn công; chuyển về giữ thế thủ (quyền Anh)
!to square oneself
- (thông tục) đền bù, bồi thường (những cái mình làm thiệt hại cho người khác)
!to square the circle
- (toán học) cầu phương hình tròn
- làm một việc không thể làm được
squarely
* phó từ
- vuông vắn
- thẳng thắn, thật thà, trung thực
- kiên quyết, dứt khoát
squareness
* danh từ
- sự vuông vắn
- tính thẳng thắn, tính thật thà, tính trung thực
fairly and squarely
* phó từ
- lương thiện
- công bằng; thẳng thắn, không úp mở, không khéo léo
squaring
* danh từ
- sự nâng lên lũy thừa bậc hai
- phép cầu phương
- cự cắt thành hình vuông
- sự chống đỡ mỏ bằng khung vuông
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: