English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: square-toed

Best translation match:
English Vietnamese
square-toed
* tính từ
- vuông mũi (giày)
- đi giày mũi vuông
- chính thức; đúng quy cách
- chuộng nghi thức

May be synonymous with:
English English
square-toed; priggish; prim; prissy; prudish; puritanical; straight-laced; straightlaced; strait-laced; straitlaced; tight-laced; victorian
exaggeratedly proper
square-toed; squared-toe
having a square toe
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: