English to Vietnamese
Search Query: squab
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
squab
|
* tính từ
- người béo lùn - chim bồ câu non, chim bồ câu chưa ra ràng - gối, nệm (có nhồi) - (như) sofa * phó từ - huỵch một cái (rơi) =to come down squab on the floor+ rơi đánh huỵch một cái xuống sàn |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
squab
|
bồ câu non nữa ; bồ câu non ; con chim non thôi ; nhóc ;
|
|
squab
|
bồ câu non nữa ; bồ câu non ; con chim non thôi ; nhóc ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
squab; dove
|
flesh of a pigeon suitable for roasting or braising; flesh of a dove (young squab) may be broiled
|
|
squab; squabby
|
short and fat
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
squab pie
|
* danh từ
- bánh pa-tê bồ câu; bánh pa-tê cừu |
|
squab-chick
|
* danh từ
- chim non, chim chưa ra ràng |
|
squab-pie
|
* danh từ
- pa-tê bồ câu; cừu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
