English to Vietnamese
Search Query: sputum
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sputum
|
* danh từ, số nhiều sputa
- nước bọt nước dãi - đờm |
May be synonymous with:
| English | English |
|
sputum; phlegm
|
expectorated matter; saliva mixed with discharges from the respiratory passages; in ancient and medieval physiology it was believed to cause sluggishness
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sputum
|
* danh từ, số nhiều sputa
- nước bọt nước dãi - đờm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
