English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sputnik

Best translation match:
English Vietnamese
sputnik
* danh từ
- vệ tinh nhân tạo

Probably related with:
English Vietnamese
sputnik
sự kiện vệ tinh sputnik ; vào sputnik ; vệ tinh nhân tạo ; vệ tinh sputnik ; với sputnik ;
sputnik
sự kiện vệ tinh sputnik ; vào sputnik ; vệ tinh nhân tạo ; vệ tinh sputnik ; với sputnik ;

May related with:
English Vietnamese
sputnik
* danh từ
- vệ tinh nhân tạo
sputnik
sự kiện vệ tinh sputnik ; vào sputnik ; vệ tinh nhân tạo ; vệ tinh sputnik ; với sputnik ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: