English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: spurt

Best translation match:
English Vietnamese
spurt
* danh từ
- sự cố gắng nước rút, gắng sức, gắng công
- bắn ra, phọt ra
* ngoại động từ
- làm bắn ra, làm phọt ra

May be synonymous with:
English English
spurt; jet; spirt; squirt
the occurrence of a sudden discharge (as of liquid)
spurt; gush; spirt; spout
gush forth in a sudden stream or jet
spurt; forge; spirt
move or act with a sudden increase in speed or energy

May related with:
English Vietnamese
spurt
* danh từ
- sự cố gắng nước rút, gắng sức, gắng công
- bắn ra, phọt ra
* ngoại động từ
- làm bắn ra, làm phọt ra
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: