English to Vietnamese
Search Query: spunk
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
spunk
|
* danh từ
- (thông tục) sự gan dạ - khí thế; tinh thần - sự tức giận, sự nổi giận * nội động từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đùng đùng nổi giận |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
spunk
|
sự tức giận ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
spunk; kindling; punk; tinder; touchwood
|
material for starting a fire
|
|
spunk; heart; mettle; nerve
|
the courage to carry on
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
spunk
|
* danh từ
- (thông tục) sự gan dạ - khí thế; tinh thần - sự tức giận, sự nổi giận * nội động từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đùng đùng nổi giận |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
