English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: spun

Best translation match:
English Vietnamese
spun
* thời quá khứ & động tính từ quá khứ của spin
* tính từ
- (từ lóng) mệt lử

Probably related with:
English Vietnamese
spun
giăng ; mệt ; và khiến ;
spun
giăng ; mệt ; và khiến ;

May related with:
English Vietnamese
fine-spun
* tính từ
- mỏng manh, nhỏ bé; mịn (vải)
- không thực tế (lý thuyết)
spun glass
* danh từ
- thuỷ tinh sợi
spun sugar
* danh từ
- kẹo kéo, kẹo bào
spun silk
* danh từ
- vải thứ phẩm (vải rẻ tiền làm bằng những sợi ngắn và những mảnh lụa vụn, pha trộn với bông)
spun-ware
* danh từ
- dụng cụ gia đình bằng kim loại (bát, ấm)
spun-yarn
- thừng bện; thừng xe
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: