EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

spun

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

spun
* thời quá khứ & động tính từ quá khứ của spin
* tính từ
- (từ lóng) mệt lử

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

spun
giăng ; mệt ; và khiến ;
spun
giăng ; mệt ; và khiến ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- mỏng manh, nhỏ bé; mịn (vải)
- không thực tế (lý thuyết)
spun glass
* danh từ
- thuỷ tinh sợi
spun sugar
* danh từ
- kẹo kéo, kẹo bào
spun silk
* danh từ
- vải thứ phẩm (vải rẻ tiền làm bằng những sợi ngắn và những mảnh lụa vụn, pha trộn với bông)
* danh từ
- dụng cụ gia đình bằng kim loại (bát, ấm)
- thừng bện; thừng xe

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with S