EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

springe

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

springe
* danh từ
- cái thòng lọng, cái bẫy (để bắt con mồi nhỏ)

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- (thơ ca) bình minh, rạng đông
* tính từ
- có lò xo bọc ở trong
=inner-spring mattress+ nệm có lò xo bọc ở trong
* danh từ
- nguồn sống
* danh từ
- nguồn dầu
spring balance
* danh từ
- cân lò xo
spring bed
* danh từ
- giường lò xo
spring chicken
* danh từ
- gà giò
- (từ lóng) cô gái ngây thơ; người non nớt thiếu kinh nghiệm
spring fever
* danh từ
- cảm giác bần thần mệt mỏi vào những ngày nắng âm đầu xuân
spring gun
* danh từ
- súng bẫy (bắn khi người hay vật chạm vào)
spring mattress
* danh từ
- nệm lò xo
spring tide
* danh từ
- con nước lên
spring water
* danh từ
- nước nguồn
* danh từ
- ván nhún, ván dận (làm xiếc; ở bể bơi...)
* danh từ
- toa xe có nhíp
* ngoại động từ
- quét dọn (nhà cửa) vào mùa xuân
* danh từ
- sự quét dọn nhà cửa vào mùa xuân
-halt)
/'spriɳhɔ:lt/
* danh từ
- (thú y học) sự bị chuột rút (chân sau ngựa)
springe
* danh từ
- cái thòng lọng, cái bẫy (để bắt con mồi nhỏ)
valve spring
* danh từ
- lò xo xupap
-spring)
/'welspri /
* danh từ
- nguồn suối
- (nghĩa bóng) nguồn
hot spring
* danh từ
- suối nước nóng
* danh từ
- con đẻ
- con của một con vật
* danh từ
- <bóng> kết quả
* danh từ
- suối nước mặn
spring greens
* danh từ
- bắp cải non mềm luộc chín và ăn như rau
spring onion
* danh từ
- <thực> hành tươi
* tính từ
- chịu tác động của lò xo
* danh từ
- sự nẩy ngược, sự nẩy ra phía sau
* danh từ
- cân lò xo
* danh từ
- giường lò xo
* danh từ
- gà giò
- người ngây thơ (đặc biệt phụ nữ)

Nearby words

Browse all English words starting with S