English → Vietnamese
spring-fever
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
spring-fever
* danh từ
- cảm giác mệt mỏi khi trời bắt đầu nóng (vào mùa xuân)
- cảm giác mệt mỏi khi trời bắt đầu nóng (vào mùa xuân)