English to Vietnamese
Search Query: spreader
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
spreader
|
* danh từ
- người trải ra, người căng (vải...) - người rải, người truyền bá, người loan truyền (tin đồn...) - con dao để phết (bơ...) - máy rải, máy rắc (phân...) - cái để căng tách ra (không cho hai sợi dây chập vào nhau...) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
spreader; broadcaster
|
a mechanical device for scattering something (seed or fertilizer or sand etc.) in all directions
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
spreader-over
|
-over system)
/'spredouvə'sistim/ * danh từ - chế độ giờ làm việc thích hợp với nhu cầu sản xuất |
|
spreader-over system
|
-over system)
/'spredouvə'sistim/ * danh từ - chế độ giờ làm việc thích hợp với nhu cầu sản xuất |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
