English to Vietnamese
Search Query: sprawl
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sprawl
|
* danh từ
- sự nằm dài ra, sự nằm ườn ra; tư thế uể oải - sự vươn vai * động từ - nằm dài ra, nằm ườn ra - vươn vai - nguệch ngoạc (chữ viết) - bò lan ngổn ngang (cây) - (quân sự) rải (quân) ngổn ngang |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sprawl
|
bản ; dài ra ; kém ; sự mở rộng ;
|
|
sprawl
|
bản ; dài ra ; kém ; sự mở rộng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
sprawl; conurbation; urban sprawl
|
an aggregation or continuous network of urban communities
|
|
sprawl; sprawling
|
an ungainly posture with arms and legs spread about
|
|
sprawl; straggle
|
go, come, or spread in a rambling or irregular way
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sprawl
|
* danh từ
- sự nằm dài ra, sự nằm ườn ra; tư thế uể oải - sự vươn vai * động từ - nằm dài ra, nằm ườn ra - vươn vai - nguệch ngoạc (chữ viết) - bò lan ngổn ngang (cây) - (quân sự) rải (quân) ngổn ngang |
|
sprawl
|
bản ; dài ra ; kém ; sự mở rộng ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
