English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sporulate

Best translation match:
English Vietnamese
sporulate
* nội động từ
- (sinh vật học) hình thành bào tử

Probably related with:
English Vietnamese
sporulate
hình thành bào tử ;
sporulate
hình thành bào tử ;

May related with:
English Vietnamese
sporulate
* nội động từ
- (sinh vật học) hình thành bào tử
sporulation
* danh từ
- (sinh vật học) sự hình thành bào tử
sporule
* danh từ
- (sinh vật học) bào tử, bào tử nhỏ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: