English to Vietnamese
Search Query: sporulate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sporulate
|
* nội động từ
- (sinh vật học) hình thành bào tử |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
sporulate
|
hình thành bào tử ;
|
|
sporulate
|
hình thành bào tử ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sporulate
|
* nội động từ
- (sinh vật học) hình thành bào tử |
|
sporulation
|
* danh từ
- (sinh vật học) sự hình thành bào tử |
|
sporule
|
* danh từ
- (sinh vật học) bào tử, bào tử nhỏ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
