English to Vietnamese
Search Query: sportsmanlike
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sportsmanlike
|
* tính từ
- xứng đáng với một nhà thể thao, hợp với nhà thể thao - đúng là một người có tinh thần thượng võ, đúng là một người thẳng thắn, đúng là một người trung thực; đúng là một người có dũng khí |
May be synonymous with:
| English | English |
|
sportsmanlike; clean; sporting; sporty
|
exhibiting or calling for sportsmanship or fair play
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sportsmanlike
|
* tính từ
- xứng đáng với một nhà thể thao, hợp với nhà thể thao - đúng là một người có tinh thần thượng võ, đúng là một người thẳng thắn, đúng là một người trung thực; đúng là một người có dũng khí |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
