English to Vietnamese
Search Query: sportiveness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sportiveness
|
* danh từ
- tính chất vui đùa, tính chất đùa cợt - (số nhiều) tính biến dị |
May be synonymous with:
| English | English |
|
sportiveness; friskiness; frolicsomeness
|
lively high-spirited playfulness
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sportive
|
* tính từ
- vui tính, hay đùa cợt - để đùa, có tính chất đùa cợt |
|
sportiveness
|
* danh từ
- tính chất vui đùa, tính chất đùa cợt - (số nhiều) tính biến dị |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
