English → Vietnamese
sporting
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
sporting
* tính từ
- (thuộc) thể thao; thích thể thao
=a sporting man+ người thích thể thao
- thượng võ, thẳng thắn, trung thực; dũng cảm
- (thuộc) thể thao; thích thể thao
=a sporting man+ người thích thể thao
- thượng võ, thẳng thắn, trung thực; dũng cảm
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
sporting
bán đồ thể thao ; chiến thắng ; chơi ; cảm thấy ; sử dụng món ; thể thao nào ; thể thao nào đó ; thể thao ; đều ;
sporting
bán đồ thể thao ; chiến thắng ; chơi ; cảm thấy ; sử dụng món ; thể thao nào ; thể thao nào đó ; thể thao ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
sporting clean; sportsmanlike; sporty
exhibiting or calling for sportsmanship or fair play
sporting betting; card-playing; dissipated
preoccupied with the pursuit of pleasure and especially games of chance
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- người phá bĩnh, người phá đám
- người phá bĩnh, người phá đám
* tính từ
- vui đùa, nô đùa, vui vẻ
- vui đùa, nô đùa, vui vẻ
sporting
* tính từ
- (thuộc) thể thao; thích thể thao
=a sporting man+ người thích thể thao
- thượng võ, thẳng thắn, trung thực; dũng cảm
- (thuộc) thể thao; thích thể thao
=a sporting man+ người thích thể thao
- thượng võ, thẳng thắn, trung thực; dũng cảm
sporting chance
* danh từ
- cơ hội có thể thắng có thể bại, cơ hội có thể mất có thể được
- cơ hội có thể thắng có thể bại, cơ hội có thể mất có thể được
sporting house
* danh từ
- (thông tục) nhà chứa, nhà thổ
- (từ cổ,nghĩa cổ) sòng bạc, quán rượu
- (thông tục) nhà chứa, nhà thổ
- (từ cổ,nghĩa cổ) sòng bạc, quán rượu
blood sport
- thể thao săn bắn