English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sporting

Best translation match:
English Vietnamese
sporting
* tính từ
- (thuộc) thể thao; thích thể thao
=a sporting man+ người thích thể thao
- thượng võ, thẳng thắn, trung thực; dũng cảm

Probably related with:
English Vietnamese
sporting
bán đồ thể thao ; chiến thắng ; chơi ; cảm thấy ; sử dụng món ; thể thao nào ; thể thao nào đó ; thể thao ; đều ;
sporting
bán đồ thể thao ; chiến thắng ; chơi ; cảm thấy ; sử dụng món ; thể thao nào ; thể thao nào đó ; thể thao ;

May be synonymous with:
English English
sporting; clean; sportsmanlike; sporty
exhibiting or calling for sportsmanship or fair play
sporting; betting; card-playing; dissipated
preoccupied with the pursuit of pleasure and especially games of chance

May related with:
English Vietnamese
spoil-sport
* danh từ
- người phá bĩnh, người phá đám
sportful
* tính từ
- vui đùa, nô đùa, vui vẻ
sporting
* tính từ
- (thuộc) thể thao; thích thể thao
=a sporting man+ người thích thể thao
- thượng võ, thẳng thắn, trung thực; dũng cảm
sporting chance
* danh từ
- cơ hội có thể thắng có thể bại, cơ hội có thể mất có thể được
sporting house
* danh từ
- (thông tục) nhà chứa, nhà thổ
- (từ cổ,nghĩa cổ) sòng bạc, quán rượu
blood sport
- thể thao săn bắn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: