English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: sportiness

Best translation match:
English Vietnamese
sportiness
* danh từ
- tính chất thể thao; tính thích thể thao
- tính thượng võ, tính thẳng thắn, tính trung thực; sự dũng cảm
- tính loè loẹt, tính chưng diện (quần áo...)

May related with:
English Vietnamese
sportiness
* danh từ
- tính chất thể thao; tính thích thể thao
- tính thượng võ, tính thẳng thắn, tính trung thực; sự dũng cảm
- tính loè loẹt, tính chưng diện (quần áo...)
sporty
* tính từ
- (thông tục) thể thao, có tính chất thể thao
- thượng võ, thẳng thắn, trung thực, dũng cảm
- loè loẹt, chưng diện (quần áo...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: