English to Vietnamese
Search Query: sporadical
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
sporadical
|
* tính từ
- rời rạc, lác đác - thỉnh thoảng, không thường xuyên |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
sporadic
|
* tính từ
- rời rạc, lác đác - thỉnh thoảng, không thường xuyên |
|
sporadical
|
* tính từ
- rời rạc, lác đác - thỉnh thoảng, không thường xuyên |
|
sporadicalness
|
* danh từ
- tính chất rời rạc, tính chất lác đác - tính chất thỉnh thoảng, tính chất không thường xuyên |
|
sporadically
|
* phó từ
- rời rạc, lác đác - thỉnh thoảng, không thường xuyên, xảy ra không đều đặn, lâu lâu một lần |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
