English to Vietnamese
Search Query: bible
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bible
|
* danh từ
- kinh thánh |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bible
|
cuốn thánh kinh ; gì ; kinh tha ́ nh ; kinh thánh ; quyển kinh thánh ; quyển kinh thánh được ; quyển sách kinh thánh ; thánh của bác ; thánh kinh ; thánh ; trong kinh thánh ;
|
|
bible
|
cuốn thánh kinh ; gì ; kinh tha ; kinh tha ́ nh ; kinh tha ́ ; kinh thánh ; quyển sách kinh thánh ; thánh của bác ; thánh kinh ; thánh ; trong kinh thánh ; đích ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
bible; book; christian bible; good book; holy scripture; holy writ; scripture; word; word of god
|
the sacred writings of the Christian religions
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bible
|
* danh từ
- kinh thánh |
|
family bible
|
* danh từ
- quyển kinh thánh gia đình (có một số trang để ghi ngày sinh tháng đẻ, ngày cưới, ngày chết của người trong gia đình) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
