English to Vietnamese
Search Query: spiritually
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
spiritually
|
* phó từ
- (thuộc) tinh thần; (thuộc) linh hồn/tâm hồn = A spiritually impoverished cultured+Một nền văn hoá bị cùng kiệt về mặt tinh thần - hóm hỉnh; dí dỏm |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
spiritually
|
phục lại tâm hồn ; tinh thần ; về tâm hồn ;
|
|
spiritually
|
linh ; phục lại tâm hồn ; tinh thần ; về tâm hồn ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
spiritual
|
* tính từ
- (thuộc) tinh thần - (thuộc) linh hồn, (thuộc) tâm hồn - (thuộc) thần thánh - (thuộc) tôn giáo =spiritual interests+ quyền lợi tôn giáo - có đức tính cao cả, có trí tuệ khác thường (người) * danh từ - bài hát tôn giáo của người Mỹ da đen ((cũng) Negro spiritual) |
|
spiritualism
|
* danh từ
- thuyết duy linh - (như) spiritism |
|
spirituality
|
* danh từ
- tính chất tinh thần - (số nhiều) tài sản của nhà thờ |
|
spiritualization
|
* danh từ
- sự tinh thần hoá; sự cho một ý nghĩa tinh thần - sự đề cao, sự nâng cao - (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự làm cho sinh động |
|
spiritualize
|
* ngoại động từ
- tinh thần hoá; cho một ý nghĩa tinh thần - đề cao, nâng cao - (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm cho sinh động |
|
spiritualness
|
* danh từ
- tính chất tinh thần - tính chất tôn giáo |
|
spirituous
|
* tính từ
- có chất rượu (đồ uống) |
|
spirituousness
|
* danh từ
- sự có chất rượu |
|
spiritualisation
|
* danh từ
- sự tinh thần hoá; sự cho một ý nghĩa tinh thần - sự đề cao, sự nâng cao - sự làm cho sinh động |
|
spiritually
|
* phó từ
- (thuộc) tinh thần; (thuộc) linh hồn/tâm hồn = A spiritually impoverished cultured+Một nền văn hoá bị cùng kiệt về mặt tinh thần - hóm hỉnh; dí dỏm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
