English to Vietnamese
Search Query: bezel
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bezel
|
* danh từ
- mép vát (kéo) - mặt vát (ngọc, kim cương) - gờ (để) lắp mặt kính (đồng hồ) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
bezel
|
tích hợp vào ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bezel
|
* danh từ
- mép vát (kéo) - mặt vát (ngọc, kim cương) - gờ (để) lắp mặt kính (đồng hồ) |
|
bezel
|
tích hợp vào ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
