English to Vietnamese
Search Query: spike
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
spike
|
* danh từ
- (thực vật học) bông (kiểu cụm hoa) - cây oải hương ((cũng) spike lavender) - cá thu con (dài chưa quá 6 nisơ) - đầu nhọn; gai (ở dây thép gai) - que nhọn, chấn song sắt nhọn đầu - đinh đế giày (đinh nhọn đóng vào đế giày để cho khỏi trượt) - đinh đóng đường ray * ngoại động từ - đóng bằng đinh - cắm que nhọn; lắp chấn song nhọn đầu - đâm bằng que sắt nhọn - (thể dục,thể thao) nện đinh giày làm bị thương (đối phương) - bịt miệng (nòng súng) - làm trở nên vô ích, làm mất tác dụng; làm hỏng, ngăn chặn (một âm mưu) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chấm dứt (một ý kiến...) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) pha rượu mạnh vào (đồ uống) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
spike
|
các đột biến ; gai nhọn ; gai ; làm tăng ; mi ; pha ; sự cố nhỏ ; sự tăng đột biến ; tìm ; tăng lên đột ngột ; tăng ; vọt ; đinh ; đánh ; đỉnh cao ; đỉnh ;
|
|
spike
|
gai nhọn ; gai ; làm tăng ; mi ; sự cố nhỏ ; sự tăng đột biến ; tìm ; tăng lên đột ngột ; tăng ; đinh ; đánh ; đỉnh cao ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
spike; capitulum; ear
|
fruiting spike of a cereal plant especially corn
|
|
spike; spike heel; stiletto heel
|
a very high narrow heel on women's shoes
|
|
spike; spindle
|
any holding device consisting of a rigid, sharp-pointed object
|
|
spike; empale; impale; transfix
|
pierce with a sharp stake or point
|
|
spike; spike out
|
bring forth a spike or spikes
|
|
spike; fortify; lace
|
add alcohol to (beverages)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
spike lavender
|
* danh từ
- cây oải hương |
|
spike-drawer
|
* danh từ
- búa (xà beng) nhổ đinh ray |
|
spike-driver
|
* danh từ
- búa đóng đinh ray |
|
spike-hammer
|
* danh từ
- búa tán đinh ray |
|
spike-like
|
* tính từ
- dạng bông |
|
spike-nail
|
* danh từ
- đinh rất lớn |
|
spiked
|
* tính từ
- (thực vật) có bông - có mấu nhọn; có đinh mấu |
|
spikes
|
* danh từ, pl
- giầy đinh (của vận động viên) - đinh dài, ghim dài (bằng kim loại) - bông (của ngũ cốc ) - nhánh |
|
spiking
|
* danh từ
- sự đóng đinh ray |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
