English to Vietnamese
Search Query: beware
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
beware
|
* động từ
- cẩn thận, chú ý; đề phòng =beware of the dog!+ cẩn thận, có chó đấy! |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
beware
|
chú ý ; coi chư ; coi chừng ; coi ; cẩn thận ; giữ mình ; hãy coi chừng ; hãy cảnh giác ; hãy cẩn thận ; hãy giữ mình ; hãy thận trọng ; hãy đề phòng ; khá giữ lấy ; khéo ; nghe đây ; nhận thức về ; nó rình rập ; thận trọng ; thận ; đề phòng ; đừng nên ; đừng quên ;
|
|
beware
|
chú ý ; coi chư ; coi chừng ; coi ; cẩn thận ; cẩn ; cữ ; giữ mình ; hãy coi chừng ; hãy cảnh giác ; hãy cẩn thận ; hãy giữ mình ; hãy thận trọng ; hãy đề phòng ; khá giữ lấy ; khéo ; nghe đây ; nhận thức về ; thận trọng ; thận ; đề phòng ; đừng nên ; đừng quên ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
beware; mind
|
be on one's guard; be cautious or wary about; be alert to
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
beware
|
* động từ
- cẩn thận, chú ý; đề phòng =beware of the dog!+ cẩn thận, có chó đấy! |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
