English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bevel

Best translation match:
English Vietnamese
bevel
* danh từ
- góc xiên, cạnh xiên
- cái đặt góc (của thợ mộc, thợ nề)
* ngoại động từ
- làm cho xiên góc

May be synonymous with:
English English
bevel; cant; chamfer
two surfaces meeting at an angle different from 90 degrees
bevel; bevel square
a hand tool consisting of two rules that are hinged together so you can draw or measure angles of any size
bevel; chamfer
cut a bevel on; shape to a bevel

May related with:
English Vietnamese
bevel pinion
* danh từ
- (kỹ thuật) bánh răng nón
bevel-gear
* danh từ
- (kỹ thuật) sự truyền động bằng bánh răng nón
bevel gear
- (cơ) bánh răng nón
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: