English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bettor

Best translation match:
English Vietnamese
bettor
* tính từ
- cấp so sánh của good
- hơn, tốt hơn, khá hơn, hay hơn, đẹp hơn
=you can't find a better man+ anh không thể tìm thấy một người nào tốt hơn
- khoẻ hơn, dễ chịu hơn, đã đỡ (người ốm...)
=he is not well yet+ anh ấy cảm thấy dễ chịu hơn, nhưng chưa thật khoẻ
!to be better off
- khấm khá hơn, phong lưu hơn
!to be better than one's words
- hứa ít làm nhiều
!the better part
- phần lớn, đa số
!no better than
- không hơn gì
!to have seen better days
- đã có thời kỳ khấm khá
!one's better half
- (xem) half
=she is no better than she should be+ ả ta là đứa lẳng lơ đĩ thoã
* phó từ
- cấp so sánh của well
- hơn, tốt hơn, hay hơn
=to think better of somebody+ đánh giá ai cao hơn, có quan niệm tốt hơn về ai
!better late than never
- muộn còn hơn không
!had better
- nên, tốt hơn là
=you had better go now+ anh nên đi bây giờ thì hơn
!to know better
- không tin (lời ai nói)
- không dại gì mà làm (một việc gì)
!to think better of it
- thay đổi ý kiến
* ngoại động từ
- làm cho tốt hơn, cải tiến, cải thiện
=to better the living conditions of the people+ cải thiện đời sống của nhân dân
=to better a record+ lập kỷ lục cao hơn
- vượt, hơn
!to better oneself
- đặt địa vị cao hơn, được ăn lương cao hơn
* danh từ
- người trên, người hơn (tuổi, địa vị, tài năng)
=to respect one's betters+ kính trọng những người hơn mình
- thế lợi hơn
=to get the better of+ thắng, thắng thế
!change for worse
- dù sau này tốt xấu ra sao (câu này dùng trong khi làm lễ cưới ở nhà thờ)
* danh từ+ (bettor)
/'betə/
- người đánh cuộc, người đánh cá

May be synonymous with:
English English
bettor; better; punter; wagerer
someone who bets

May related with:
English Vietnamese
bettor
* tính từ
- cấp so sánh của good
- hơn, tốt hơn, khá hơn, hay hơn, đẹp hơn
=you can't find a better man+ anh không thể tìm thấy một người nào tốt hơn
- khoẻ hơn, dễ chịu hơn, đã đỡ (người ốm...)
=he is not well yet+ anh ấy cảm thấy dễ chịu hơn, nhưng chưa thật khoẻ
!to be better off
- khấm khá hơn, phong lưu hơn
!to be better than one's words
- hứa ít làm nhiều
!the better part
- phần lớn, đa số
!no better than
- không hơn gì
!to have seen better days
- đã có thời kỳ khấm khá
!one's better half
- (xem) half
=she is no better than she should be+ ả ta là đứa lẳng lơ đĩ thoã
* phó từ
- cấp so sánh của well
- hơn, tốt hơn, hay hơn
=to think better of somebody+ đánh giá ai cao hơn, có quan niệm tốt hơn về ai
!better late than never
- muộn còn hơn không
!had better
- nên, tốt hơn là
=you had better go now+ anh nên đi bây giờ thì hơn
!to know better
- không tin (lời ai nói)
- không dại gì mà làm (một việc gì)
!to think better of it
- thay đổi ý kiến
* ngoại động từ
- làm cho tốt hơn, cải tiến, cải thiện
=to better the living conditions of the people+ cải thiện đời sống của nhân dân
=to better a record+ lập kỷ lục cao hơn
- vượt, hơn
!to better oneself
- đặt địa vị cao hơn, được ăn lương cao hơn
* danh từ
- người trên, người hơn (tuổi, địa vị, tài năng)
=to respect one's betters+ kính trọng những người hơn mình
- thế lợi hơn
=to get the better of+ thắng, thắng thế
!change for worse
- dù sau này tốt xấu ra sao (câu này dùng trong khi làm lễ cưới ở nhà thờ)
* danh từ+ (bettor)
/'betə/
- người đánh cuộc, người đánh cá
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: