English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: spectrum

Best translation match:
English Vietnamese
spectrum
* danh từ, số nhiều spectra
- hình ảnh
- (vật lý) phổ, quang phổ
=solar spectrum+ quang phổ mặt trời
=prismatic spectrum+ quang phổ lăng kính

Probably related with:
English Vietnamese
spectrum
chứng ; dải quang phổ ; dải ; hình ảnh ; khoảng cách ; không gian ; lự ; màu ; phổ tần ; phổ ; quang phổ toàn phần ; quang phổ ; radio ; đời sống ;
spectrum
chứng ; dải quang phổ ; dải ; hình ảnh ; khoảng cách ; không gian ; kịch ; lự ; màu ; phi ; phổ tần ; phổ ; quang phổ toàn phần ; quang phổ ; radio ; đời sống ;

May related with:
English Vietnamese
absorption spectrum
- (Tech) quang phổ hấp thu
audible spectrum
- (Tech) phổ thính âm
continuous spectrum
- (Tech) phổ liên tục
discontinuous spectrum
- (Tech) phổ không liên tục
electromagnetic spectrum
- (Tech) phổ điện từ
emission spectrum
- (Tech) phổ phát xạ
energy density spectrum
- (Tech) phổ mật độ năng lượng
frequency spectrum
- (Tech) phổ tần số
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: