English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: beta

Best translation match:
English Vietnamese
beta
* danh từ
- Bêta (chữ cái Hy lạp)
!beta plus
- hơn loại hai một ít
!beta minus
- kém loại hai một ít

Probably related with:
English Vietnamese
beta
beta a ̀ ; bê ; bản beta ; bọn ; chuẩn bị đột kích ; phiên bản beta ;
beta
beta a ̀ ; bê ; bản beta ; bọn ; chuẩn bị đột kích ; phiên bản beta ;

May be synonymous with:
English English
beta; genus beta
beets

May related with:
English Vietnamese
beta rays
* danh từ
- (vật lý) tia bêta
alpha-beta method
- (Tech) phương pháp anfa-bêta
beta site
- vị trí B-kiểm
beta software
- phần mềm Beta
beta test
- B-kiểm, thứ kiểm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: