English to Vietnamese
Search Query: spall
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
spall
|
* danh từ
- mạnh vụn, mảnh (đá) * ngoại động từ - đập nhỏ (quặng) để chọn |
May be synonymous with:
| English | English |
|
spall; spawl
|
a fragment broken off from the edge or face of stone or ore and having at least one thin edge
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
spalling
|
* danh từ
- sự đập vỡ; phá vỡ; nứt vỡ = thermal spalling+sự nứt vỡ do nhiệt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
