English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bestow

Best translation match:
English Vietnamese
bestow
* ngoại động từ
- bestow on, upon tặng cho, ban cho, dành cho
- để, đặt
=to bestow the luggage on the rack+ để hành lý lên giá
- cho trọ; tìm chỗ ở cho
=to bestow someone for the night+ cho ai ngủ trọ lại ban đêm

Probably related with:
English Vietnamese
bestow
ban phát cho tôi ; ban phát cho ; ban tặng ; đặt ra ;
bestow
ban phát cho tôi ; ban phát cho ; ban tặng ; đặt ra ;

May be synonymous with:
English English
bestow; confer
present
bestow; add; bring; contribute; impart; lend
bestow a quality on

May related with:
English Vietnamese
bestowal
* danh từ
- sự tặng, sự cho
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: